tóc mai

Học thuật
Thân thiện
tóc mai

Một cô gái vén tóc mai ra sau tai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc mọchai bên thái dương: "tóc mai" chỉ phần tóc mọcvùng thái dương, phía trước tai trên gò má, thường phần tóc dài hơn có thể được tạo kiểu riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy vén nhẹ mái tóc mai để lộ khuôn mặt thanh tú. ( ấy vén nhẹ phần tóc mọcthái dương để lộ khuôn mặt thanh tú.)
    • Kiểu tóc mới của anh ấy cắt ngắn phần tóc mai. (Kiểu tóc mới của anh ấy cắt ngắn phần tóchai bên thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tóc mai mây tần": một cụm từ văn chương dùng để miêu tả mái tóc mai mềm mại, buông nhẹ, thường gợi lên vẻ đẹp duyên dáng, yểu điệu.
    • Vẻ đẹp của người thiếu nữ với tóc mai mây tần. (Vẻ đẹp của người thiếu nữ với mái tócthái dương mềm mại như mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tóc mái (danh từ): phần tóc được cắt ngang để phía trước trán, khác với "tóc mai" mọcthái dương.
  • Tóc tơ (danh từ): chỉ những sợi tóc mảnh, nhỏ, thường mọc lưa thưa, có thểnhiều vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Tóc thái dương: cách gọi khác, mang tính chất mô tả giải phẫu hơn.
  • Tóc đuôi (trong một số ngữ cảnh cụ thể): có thể chỉ phần tóc dàiphía sau gáy, không đồng nghĩa hoàn toàn nhưng đôi khi được nhắc đến cùng trong các kiểu tóc truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • "Tóc mai sợi vắn sợi dài": thành ngữ miêu tả mái tóc mai không đều, lúc ẩn lúc hiện, thường dùng để diễn tả sự lo lắng, bồn chồn đến nỗi tóc tai rối bời.
    • Lo lắng chuyện nhà, chị ấy cứ tóc mai sợi vắn sợi dài. (Lo lắng chuyện nhà, chị ấy cứ bồn chồn, tóc tai rối bời.)
tóc mai

Một cô gái vén tóc mai ra sau tai.

  1. Tóc mọchai thái dương.