tóc mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tóc mọc ở hai bên thái dương: "tóc mai" chỉ phần tóc mọc ở vùng thái dương, phía trước tai và trên gò má, thường là phần tóc dài hơn và có thể được tạo kiểu riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy vén nhẹ mái tóc mai để lộ khuôn mặt thanh tú. (Cô ấy vén nhẹ phần tóc mọc ở thái dương để lộ khuôn mặt thanh tú.)
- Kiểu tóc mới của anh ấy cắt ngắn phần tóc mai. (Kiểu tóc mới của anh ấy cắt ngắn phần tóc ở hai bên thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tóc mai mây tần": một cụm từ văn chương dùng để miêu tả mái tóc mai mềm mại, buông nhẹ, thường gợi lên vẻ đẹp duyên dáng, yểu điệu.
- Vẻ đẹp của người thiếu nữ với tóc mai mây tần. (Vẻ đẹp của người thiếu nữ với mái tóc ở thái dương mềm mại như mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Tóc mái (danh từ): phần tóc được cắt ngang và để phía trước trán, khác với "tóc mai" mọc ở thái dương.
- Tóc tơ (danh từ): chỉ những sợi tóc mảnh, nhỏ, thường mọc lưa thưa, có thể ở nhiều vị trí.
Từ đồng nghĩa
- Tóc thái dương: cách gọi khác, mang tính chất mô tả giải phẫu hơn.
- Tóc đuôi gà (trong một số ngữ cảnh cụ thể): có thể chỉ phần tóc dài ở phía sau gáy, không đồng nghĩa hoàn toàn nhưng đôi khi được nhắc đến cùng trong các kiểu tóc truyền thống.
Thành ngữ liên quan
- "Tóc mai sợi vắn sợi dài": thành ngữ miêu tả mái tóc mai không đều, lúc ẩn lúc hiện, thường dùng để diễn tả sự lo lắng, bồn chồn đến nỗi tóc tai rối bời.
- Lo lắng chuyện nhà, chị ấy cứ tóc mai sợi vắn sợi dài. (Lo lắng chuyện nhà, chị ấy cứ bồn chồn, tóc tai rối bời.)
- Tóc mọc ở hai thái dương.